chữ nghĩa

  1. culture; instruction
    • Người chữ nghĩa
      homme qui a de la culture ; homme qui a de l'instruction

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chữ nghĩa
Ông giáo già đầy mình chữ nghĩa đang đọc sách trong thư viện.